Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

người Úc

Danh từ
Danh từ
  1. Người ở nước Úc.

Cấu tạo âm tiết

ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền
úcâm đầu (không) · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "người Úc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.