Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨəj˨˩ ʔɗəːj˨˩] · Huế [ŋɨj˦˩ ʔɗəːj˦˩] · Sài Gòn [ŋɨj˨˩ ʔɗəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thiên hạ.
- Người đời chê cười.
- Người ngây ngô đần độn.
- Có thế mà không hiểu, rõ người đời!
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "người đời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.