người đời

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨəj˨˩ ʔɗəːj˨˩] · Huế [ŋɨj˦˩ ʔɗəːj˦˩] · Sài Gòn [ŋɨj˨˩ ʔɗəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thiên hạ.
    • Người đời chê cười.
  2. Người ngây ngô đần độn.
    • Có thế mà không hiểu, rõ người đời!

Cấu tạo âm tiết

ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền
đờiâm đầu đ · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "người đời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.