Danh từ
- Người được người trên sai bảo.
Câu ví dụ
- Bạn đã nhìn thấy người hầu nào của tôi?Which of my servants did you see?
- Bạn đã nhìn thấy ai trong số người hầu của tôi?Which of my servants did you see?
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "người hầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.