người lạ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨəj˨˩ laː˧˨ʔ] · Huế [ŋɨj˦˩ laː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɨj˨˩ laː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người không quen biết hoặc là người chưa bao giờ thấy trước khi gặp mặt lần đầu tiên.

Câu ví dụ

  • Một người lạ đã bắt chuyện với tôi.A stranger spoke to me.
  • Người lạ thì tôi không bao giờ tin.I'd never trust strangers.
  • Chúng tôi không phải là người lạ.We're not strangers.

"người lạ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stranger

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền
lạâm đầu l · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "người lạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.