Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

người Nga

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨəj˨˩ ŋaː˧˧] · Huế [ŋɨj˦˩ ŋaː˧˧] · Sài Gòn [ŋɨj˨˩ ŋaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người ở nước Nga.

"người Nga" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Russian (person)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền
ngaâm đầu ng · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "người Nga" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.