Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

người ta

Danh từĐại từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨəj˨˩ taː˧˧] · Huế [ŋɨj˦˩ taː˧˧] · Sài Gòn [ŋɨj˨˩ taː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Như người nói chung.
    • Người ta ai ai cũng phải lao động.
Đại từ
  1. Mọi người khác.
    • Đừng làm thế người ta cười cho.

Câu ví dụ thêm

  • Hầu hết người ta cần sự đa dạng.Most men need variety.
  • Ở Trung Quốc, người ta ăn bằng đũa.In China, people eat with chopsticks.
  • Người ta ăn bằng đũa ở Trung Quốc.In China, people eat with chopsticks.

"người ta" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh people (in general); they
🇹🇭 Tiếng Thái คนเรา khon-rao

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền
taâm đầu t · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "người ta" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.