người thân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨəj˨˩ tʰən˧˧] · Huế [ŋɨj˦˩ tʰəŋ˧˧] · Sài Gòn [ŋɨj˨˩ tʰəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người có quan hệ ruột thịt hoặc gắn bó thân thiết với mình.
    • Ở nhờ nhà một người thân.
    • Đón người thân trở về.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"người thân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh relative

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "người thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.