Danh từ
- người yêu
- "Đói lòng ăn nửa trái sim, Uống lưng bát nước đi tìm người thương." (Cdao)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "người thương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.