người tuyết

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨəj˨˩ twiət̚˧˦] · Huế [ŋɨj˦˩ twiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋɨj˨˩ t⁽ʷ⁾iək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một tác phẩm điêu khắc làm bằng tuyết được nhân hóa, thường được làm ở những nơi có tuyết rơi.
    • làm một người tuyết

Câu ví dụ thêm

  • Con chó của chúng tôi đã đái vào người tuyết.Our dog peed on the snowman.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền
tuyếtâm đầu t · vần uyêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "người tuyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.