ngư học

Danh từ
Danh từ
  1. Một nhánh của động vật học nghiên cứu về cá.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ngưâm đầu ng · vần ư · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngư học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.