ngưu
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiw˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋɨw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Con trâu.
Câu ví dụ
- Cung hoàng đạo của tôi là Kim Ngưu.My zodiac sign is Taurus.
Từ ghép có "ngưu"
ngưu lang chức nữTheo truyền thuyết Ngưu-lang (chàng chăn trâu) và Chức nữ (cô gái dệt vải) dược trời cho lấy nhau, nhưng từ khi lấy nhau, hai vợ chồng chểnh mảng công việc, nên trời phạt bắt phải xa nhau, một năm chỉ gặp nhau một lần vào ngày mồng bảy tháng bảy âm lịch.Kim NgưuTên một chòm sao.ngưu miênĐất trâu ngủ nghĩa là nơi đất để mồ mả tốt theo thuật phong thuỷ ngày xưa.sao ngưuMột trong hai mươi tám chòm sao (nhị thập bát tú) trong thiên văn Trung Quốc, có hình giống con trâu bị cột dây.ngưu tấtRễ một loài cây thuộc họ rau giền, dùng làm thuốc.Oa NgưuGiống động vật nhỏ, hình tròn dẹt, mình mềm, đầu có sừng, ngọn sừng có mắt. Trang Tử có nói "Có thể dựng nước trên sừng con Oa Ngưu", ý nói sự bé nhỏ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngưu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.