ngỗng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəwŋ͡m˦ˀ˥] · Huế [ŋəwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [ŋəwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài chim cùng họ với vịt nhưng cổ dài.
- Em bé chăn đàn ngỗng ra bãi cỏ.
- Con số.
- Điểm xấu (0 điểm).
- Hôm nay nó bị hai con ngỗng.
- Be rượu có cổ dài.
- Lão ta ngồi tu một ngỗng rượu.
"ngỗng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ ghép có "ngỗng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngỗng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.