Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngỗng

Danh từ Thanh ngãVần ông

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəwŋ͡m˦ˀ˥] · Huế [ŋəwŋ͡m˧˨] · Sài Gòn [ŋəwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài chim cùng họ với vịt nhưng cổ dài.
    • Em bé chăn đàn ngỗng ra bãi cỏ.
Danh từ
  1. Con số.
  2. Điểm xấu (0 điểm).
    • Hôm nay nó bị hai con ngỗng.
Danh từ
  1. Be rượu có cổ dài.
    • Lão ta ngồi tu một ngỗng rượu.

"ngỗng" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức die Gans
🇮🇹 Tiếng Ý l'oca

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ ghép có "ngỗng"

Cấu tạo âm tiết

ngỗngâm đầu ng · vần ông · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ngỗng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.