ngủ mê

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˧˩ me˧˧] · Huế [ŋʊw˧˨ mej˧˧] · Sài Gòn [ŋʊw˨˩˦ mej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nằm mơ.
  2. Ngủ say.

Cấu tạo âm tiết

ngủâm đầu ng · vần u · thanh hỏi
mêâm đầu m · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngủ mê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.