Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaː˧˧ ŋo˧˦] · Huế [ŋaː˧˧ ŋow˨˩˦] · Sài Gòn [ŋaː˧˧ ŋow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một cách gọi thân mật của người Việt Nam về Nga hay những thứ liên quan đến Nga.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Nga ngố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.