nga văn

Danh từ
Danh từ
  1. Ngôn ngữ, văn tự Nga; tiếng Nga.

Cấu tạo âm tiết

ngaâm đầu ng · vần a · thanh ngang
vănâm đầu v · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nga văn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.