Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghé mắt

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nhìn qua.
    • Tường đông nghé mắt ngày ngày thường trông. ()

Cấu tạo âm tiết

nghéâm đầu ngh · vần e · thanh sắc
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nghé mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.