Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghênh xuân

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəjŋ̟˧˧ swən˧˧] · Huế [ŋen˧˧ swəŋ˧˧] · Sài Gòn [ŋəːn˧˧ s⁽ʷ⁾əŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đón xuân.
    • Thức đến giao thừa để nghênh xuân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 迎 (“nghênh”: đón tiếp); 春 (“xuân”: mùa xuân).

Cấu tạo âm tiết

nghênhâm đầu ngh · vần ênh · thanh ngang
xuânâm đầu x · vần uân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nghênh xuân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.