Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghị quyết

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋi˧˨ʔ kwiət̚˧˦] · Huế [ŋɪj˨˩ʔ kwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋɪj˨˩˨ wiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều đã được thông qua ở một hội nghị và cần được thi hành.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 議決.

"nghị quyết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh resolution
🇹🇭 Tiếng Thái มติ má-tì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nghịâm đầu ngh · vần i · thanh nặng
quyếtâm đầu qu · vần yêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nghị quyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.