Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghiễm nhiên

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiəm˦ˀ˥ ɲiən˧˧] · Huế [ŋiəm˧˨ ɲiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ŋim˨˩˦ ɲiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Có vẻ tự nhiên, thờ ơ sau khi hoặc trong khi xảy ra một việc gì quan trọng.
    • Cháy nhà hàng xóm mà vẫn nghiễm nhiên trò chuyện cười đùa.
  2. Đàng hoàng nhưng không phải do mình làm nên.
    • Nghiễm nhiên nhận gia tài của người chú.

Cấu tạo âm tiết

nghiễmâm đầu ngh · vần iêm · thanh ngã
nhiênâm đầu nh · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nghiễm nhiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.