Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghi hoặc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋi˧˧ hwak̚˧˨ʔ] · Huế [ŋɪj˧˧ hwak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɪj˧˧ wak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có điều còn nghi ngờ vì không rõ, không hiểu sự thật ra sao.
    • trong việc này còn nhiều điều nghi hoặc

Cấu tạo âm tiết

nghiâm đầu ngh · vần i · thanh ngang
hoặcâm đầu h · vần oăc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nghi hoặc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.