ngoại cảnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːj˧˨ʔ kajŋ̟˧˩] · Huế [ŋwaːj˨˩ʔ kɛɲ˧˨] · Sài Gòn [ŋwaːj˨˩˨ kan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những điều kiện bên ngoài tác động đến đời sống của sinh vật (nói tổng quát)
    • nhiều sinh vật phải biến đổi để thích nghi với ngoại cảnh
  2. Hoàn cảnh, điều kiện khách quan có ảnh hưởng đến đời sống của con người (nói tổng quát); phân biệt với nội tâm.
    • bị ngoại cảnh chi phối
  3. Toàn thể những điều kiện bên ngoài.
    • Ở mỗi giai đoạn phát triển sinh vật đòi hỏi những điều kiện ngoại cảnh khác nhau.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ngoạiâm đầu ng · vần oai · thanh nặng
cảnhâm đầu c · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ngoại cảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.