Nguyên Đán

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˧˧ ʔɗaːn˧˦] · Huế [ŋwiəŋ˧˧ ʔɗaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ŋwiəŋ˧˧ ʔɗaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Ngày tết đầu năm âm lịch.

Câu ví dụ

  • Tết Nguyên Đán là một ngày lễ lớn ở Việt Nam.Lunar New Year is a big holiday in Vietnam.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "Nguyên Đán"

Cấu tạo âm tiết

nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
đánâm đầu đ · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Nguyên Đán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.