nguyên bản

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˧˧ ʔɓaːn˧˩] · Huế [ŋwiəŋ˧˧ ʔɓaːŋ˧˨] · Sài Gòn [ŋwiəŋ˧˧ ʔɓaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bản gốc của một quyển sách, một văn bản.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nguyên bản" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh original
🇫🇷 Tiếng Pháp original
🇷🇺 Tiếng Nga оригинальный оригина́льный
🇮🇹 Tiếng Ý originale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nguyên bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.