nguyên liệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˧˧ liəw˧˨ʔ] · Huế [ŋwiəŋ˧˧ liw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋwiəŋ˧˧ liw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật tự nhiên chưa qua một sự chế biến nào và cần được lao động, máy móc, kỹ thuật biến hóa mới thành sản phẩm.
    • Bông, than, tre, mía... là những nguyên liệu.

Câu ví dụ thêm

  • Tiếng cười là nguyên liệu quan trọng cho một cuộc sống vui tươi.Laughter is a vital ingredient for a joyful life.
  • Dữ liệu là nguyên liệu không thể thiếu trong việc huấn luyện mô hình học máy.Data is a vital ingredient of training machine learning models.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 原料.

"nguyên liệu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ingredient · raw material; ingredient
🇨🇳 Tiếng Trung 原料 yuán liào
🇯🇵 Tiếng Nhật 素 もと · 材料 ざいりょう · 原料 げんりょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 재료 jaeryo
🇹🇭 Tiếng Thái วัตถุดิบ wát-thù-dìp
🇮🇹 Tiếng Ý l'ingrediente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
liệuâm đầu l · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nguyên liệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.