nguyên mẫu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˧˧ məw˦ˀ˥] · Huế [ŋwiəŋ˧˧ məw˧˨] · Sài Gòn [ŋwiəŋ˧˧ məw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật vốn có từ đầu, được dùng làm mẫu.
    • Phục chế như nguyên mẫu.
  2. Người, việc có thực ngoài đời, được dùng làm mẫu để xây dựng hình tượng nghệ thuật hoặc phản ánh vào tác phẩm.
    • Nguyên mẫu trong truyện là một chiến sĩ.

"nguyên mẫu" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ต้นแบบ tôn-bàep
🇮🇹 Tiếng Ý infinito

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
mẫuâm đầu m · vần âu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nguyên mẫu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.