Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˧˧ ɲən˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋwiəŋ˧˧ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điều gây ra một kết quả hoặc làm xảy ra một sự việc, một hiện tượng.
- Tìm hiểu nguyên nhân.
- Quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả.
Câu ví dụ thêm
- Nguyên nhân nào gây ra các trận động đất?What causes earthquakes?
- Họ đồng ý xem xét nguyên nhân của vụ tai nạn.They agreed to look into the causes of the accident.
- Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.The police are investigating the cause of the accident.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nguyên nhân" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | cause |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 原因 yuán yīn · 缘故 yuán gù |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 原因 げんいん · 種 たね |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 원인 wonin |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la cause |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Ursache |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | причина причи́на |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เหตุ hèet · สาเหตุ sǎa-hèet · มูลเหตุ muun-hèet |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la causa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nguyên nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.