nguyên phân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˧˧ fən˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋwiəŋ˧˧ fəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. quá trình tách các tế bào thành đơn bội tế bào giao tử

Cấu tạo âm tiết

nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nguyên phân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.