nguyên tác

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˧˧ taːk̚˧˦] · Huế [ŋwiəŋ˧˧ taːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋwiəŋ˧˧ taːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tác phẩm gốc.
    • Cuốn sách anh ta được tặng chính là tác phẩm nguyên tác

Cấu tạo âm tiết

nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
tácâm đầu t · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nguyên tác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.