nguyên tắc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˧˧ tak̚˧˦] · Huế [ŋwiəŋ˧˧ tak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋwiəŋ˧˧ tak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều cơ bản đã được qui định để dùng làm cơ sở cho các mối quan hệ xã hội.
    • Nguyên tắc của ta thì phải vững chắc, nhưng sách lược của ta thì linh hoạt (Hồ Chí Minh)
  2. Điều cơ bản rút ra từ thực tế khách quan để chỉ đạo hành động.
    • Nguyên tắc đòn bẩy.
  3. Phép tắc hoặc chuẩn tắc, điều lệ căn bản phải tôn trọng trong lời nói hoặc xử sự.

Câu ví dụ thêm

  • Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật.The world follows one golden rule: whoever has the gold makes the rules.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 原則.

"nguyên tắc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh principle · ethic
🇨🇳 Tiếng Trung 原则 yuán zé · 准则 zhǔn zé
🇯🇵 Tiếng Nhật 主義 しゅぎ
🇫🇷 Tiếng Pháp le principe
🇩🇪 Tiếng Đức das Prinzip
🇷🇺 Tiếng Nga принцип при́нцип
🇹🇭 Tiếng Thái หลักการ làk-kaan
🇮🇹 Tiếng Ý il principio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
tắcâm đầu t · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nguyên tắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.