nguyên tội

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˧˧ toj˧˨ʔ] · Huế [ŋwiəŋ˧˧ toj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋwiəŋ˧˧ toj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Tội ác đầu tiên mà thủy tổ loài người là A-đam và E-va vì ăn quả táo cấm nên đã phạm phải, theo Thiên chúa giáo.

Cấu tạo âm tiết

nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
tộiâm đầu t · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nguyên tội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.