nhà cửa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ kɨə˧˩] · Huế [ɲaː˦˩ kɨə˧˨] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ kɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhà ở nói chung.
    • Nhà cửa sạch sẽ.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi sẽ dọn dẹp nhà cửa vì nó quá bẩn.I'm going to clean the house because it's too dirty.
  • Động đất phá hủy nhà cửa.Earthquakes destroy buildings.
  • Chưa đầy hai mươi phút, nhà cửa đã bị thiêu rụi.No less than twenty houses were burnt down.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nhà cửa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh houses; home
🇯🇵 Tiếng Nhật 家屋 かおく
🇹🇭 Tiếng Thái บ้านเรือน bâan-ruean

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
cửaâm đầu c · vần ưa · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhà cửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.