nhà chồng

Danh từ
Danh từ
  1. Gia đình bên chồng trong quan hệ với người làm dâu.

"nhà chồng" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 시집 sijip · 시댁 sidaek

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
chồngâm đầu ch · vần ông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhà chồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.