Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɲaː˨˩ haːŋ˨˩] · Huế [ɲaː˦˩ haːŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhà bán và phục vụ ăn uống.
- Nhà có dọn hàng để bán.
- Khách nhớ nhà hàng. (tục ngữ)
- Toàn bộ những người bán hàng.
- Nhà hàng chiều khách.
- Nhà hàng nói thách, làm khách trả rẻ. (tục ngữ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nhà hàng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | restaurant |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 饭馆 fàn guǎn · 餐厅 cān tīng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | レストラン |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 식당 sikdang · 레스토랑 reseutorang · 음식점 eumsikjeom |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le restaurant · le resto |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Restaurant |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | ресторан рестора́н |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il ristorante |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhà hàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.