Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ kwe˧˧] · Huế [ɲaː˦˩ kwej˧˧] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ wej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi quê hương của mình.
- Về nhà quê thăm họ hàng.
- Từ dùng trong thời trước để chỉ người ở nông thôn.
- từ chỉ ai đó hai lúa, quê mùa
- Đồ nhà quê xấu xí.
Câu ví dụ thêm
- Tom là dân nhà quê.Tom is a hillbilly.
Từ, cụm từ chứa "nhà quê"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhà quê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.