nhà sư

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ sɨ˧˧] · Huế [ɲaː˦˩ ʂɨ˧˧] ~ [ɲaː˦˩ sɨ˧˧] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ ʂɨ˧˧] ~ [ɲaː˨˩ sɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người tu hành đạo Phật.

Câu ví dụ

  • Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ.I want to be a monk in an ancient monastery.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nhà sư" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh monk
🇯🇵 Tiếng Nhật 坊さん ぼうさん
🇰🇷 Tiếng Hàn 스님 seunim
🇫🇷 Tiếng Pháp le moine
🇩🇪 Tiếng Đức der Mönch
🇷🇺 Tiếng Nga монах мона́х
🇹🇭 Tiếng Thái พระ phrá · ภิกษุ phík-sù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
sưâm đầu s · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhà sư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.