Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ taːŋ˧˦] · Huế [ɲaː˦˩ taːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ taːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhà bằng giấy hoặc vải, có trang trí, úp trên quan tài khi đưa đám ma.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "nhà táng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhà táng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.