nhà trường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ t͡ɕɨəŋ˨˩] · Huế [ɲaː˦˩ ʈɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ ʈɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trường học.
  2. Bộ phận lãnh đạo của trường học.
    • Nhà trường quyết định tuyển thêm học sinh.

Câu ví dụ thêm

  • Một nhà trường mới đã được xây dựng.A new school has been built.
  • Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường.The school rules require students to wear school uniforms.
  • Nhà trường tổ chức các chuyến đi đến nhiều địa điểm yêu thích khác nhau.The school organizes trips to various places of interest.

"nhà trường" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh the school

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
trườngâm đầu tr · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhà trường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.