Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ t͡ɕɛ˧˩] · Huế [ɲaː˦˩ ʈɛ˧˨] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ ʈɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi gửi trẻ trong khi bố mẹ đi làm việc.
"nhà trẻ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhà trẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.