Nhà Vàng

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ vaːŋ˨˩] · Huế [ɲaː˦˩ vaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ vaːŋ˨˩] ~ [ɲaː˨˩ jaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Từ chữ "Kim ốc", Nói nhà lộng lẫy dành cho người nhà giàu ở.
  2. Hán Vũ cố sự.
    • Hán Vũ Đế hồi còn bé nói
    • "Nhược đắc Kiều dương dĩ kim ốc trữ chi." (Nếu lấy được Kiều thì xin xây nhà vàng cho nàng ở)..
    • Về sau lên làm vua, Vũ đế lập Kiều làm hoàng hậu

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
vàngâm đầu v · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "Nhà Vàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.