nháp
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːp̚˧˦] · Huế [ɲaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Viết phác ra, viết thử trước khi viết chính thức.
- giấy nháp
- nháp ra giấy trước khi viết vào bài thi
- Xem ráp.
Từ ghép có "nháp"
nham nhápHơi nháp.láp nhápCó giây chất dính.nhớp nhápDính và bẩn.nhắm nhápăn ít một để thưởng thức.giấy nhápGiấy dùng để viết thảo trước khi chép lại.bảng nháp(Máy tính) Nơi lưu trữ các thông tin đã được sao chép từ một chương trình (ví dụ bằng cách chọn nút sao chép trong thực đơn biên soạn, hay bằng cách ấn nút thông dụng Ctrl+C trong Microsoft Windows).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.