nháp

Động từTính từ Thanh sắcVần ap

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːp̚˧˦] · Huế [ɲaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Viết phác ra, viết thử trước khi viết chính thức.
    • giấy nháp
    • nháp ra giấy trước khi viết vào bài thi
Tính từ
  1. Xem ráp.

Từ ghép có "nháp"

Cấu tạo âm tiết

nhápâm đầu nh · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.