nhân thân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ tʰən˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ tʰəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tổng hợp các đặc điểm về thân thế, cuộc sống và tính cách của một con người, về mặt thi hành pháp luật.
    • Tìm hiểu nhân thân người bị hại.
    • Nhân thân không rõ ràng.

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhân thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.