nhân thể

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ tʰe˧˩] · Huế [ɲəŋ˧˧ tʰej˧˨] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Cùng một lúc.
    • Mua vải và đưa may áo nhân thể.
  2. Thuộc về cơ thể con người.
    • Sinh lý nhân thể.

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhân thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.