Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲi˧˦ ɲajŋ̟˧˩] · Huế [ɲɪj˨˩˦ ɲɛɲ˧˨] · Sài Gòn [ɲɪj˦˥ ɲan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hoạt bát, nhanh nhẹn, vui tươi.
Từ, cụm từ chứa "nhí nhảnh"
nhí nhảnh như con cá cảnhNgơ ngác.nhí nhảnh như con chó cảnhChỉ một ai đó nhí nhảnh như con chó, chữ cảnh ở đây là để diễn tả con chó ngu chả biết làm gì ngoài chuyện đứng làm cảnh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhí nhảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.