Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhúc nhích

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲʊwk͡p̚˧˦ ɲïk̟̚˧˦] · Huế [ɲʊwk͡p̚˦˧˥ ɲɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲʊwk͡p̚˦˥ ɲɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. chuyển động một ít.
    • Ngồi mãi chẳng nhúc nhích.

"nhúc nhích" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 꼼짝 kkomjjak

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhúcâm đầu nh · vần uc · thanh sắc
nhíchâm đầu nh · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhúc nhích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.