nhảy xa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaj˧˩ saː˧˧] · Huế [ɲaj˧˨ saː˧˧] · Sài Gòn [ɲa(ː)j˨˩˦ saː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Môn điền kinh vận động viên cất mình từ một vạch nào đó để nhảy đi xa.
    • 12/05/2022, Tiểu Hằng, Haaland phá kỷ lục nhảy xa thế giới lúc 5 tuổi, Bóng đá Plus

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

nhảyâm đầu nh · vần ay · thanh hỏi
xaâm đầu x · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhảy xa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.