Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲət̚˧˦ kwiət̚˧˦] · Huế [ɲək̚˦˧˥ kwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲək̚˦˥ wiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (xem từ nguyên 1) Nhất định phải thực hiện.
- Anh ấy đã nhất quyết ra đi.
Câu ví dụ thêm
- Bạn đang đùa với lửa nếu bạn nhất quyết chạy xe máy mà không đội mũ bảo hiểm.You're playing with fire if you insist on riding your motorcycle without a helmet on.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 一.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhất quyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.