nhập siêu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲəp̚˧˨ʔ siəw˧˧] · Huế [ɲəp̚˨˩ʔ ʂiw˧˧] ~ [ɲəp̚˨˩ʔ siw˧˧] · Sài Gòn [ɲəp̚˨˩˨ ʂiw˧˧] ~ [ɲəp̚˨˩˨ siw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tình trạng kim ngạch nhập khẩu lớn hơn kim ngạch xuất khẩu trong cán cân thương mại của một nước; phân biệt với xuất siêu.
    • tỉ lệ nhập siêu cao
    • hạn chế nhập siêu

Cấu tạo âm tiết

nhậpâm đầu nh · vần âp · thanh nặng
siêuâm đầu s · vần iêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhập siêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.