nhập tịch

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲəp̚˧˨ʔ tïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ɲəp̚˨˩ʔ tɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəp̚˨˩˨ tɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Vào làm dân một nước khác.

Cấu tạo âm tiết

nhậpâm đầu nh · vần âp · thanh nặng
tịchâm đầu t · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhập tịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.