Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhậu nhẹt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲəw˧˨ʔ ɲɛt̚˧˨ʔ] · Huế [ɲəw˨˩ʔ ɲɛt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəw˨˩˨ ɲɛk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Miền Nam Việt Nam, thông tục) Uống rượu, chè chén.

Cấu tạo âm tiết

nhậuâm đầu nh · vần âu · thanh nặng
nhẹtâm đầu nh · vần et · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhậu nhẹt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.