nhai lại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːj˧˧ laːj˧˨ʔ] · Huế [ɲaːj˧˧ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲaːj˧˧ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói những động vật như trâu, bò. . . có dạ dày gồm bốn ngăn, nuốt thức ăn vào rồi sau lại ợ ra miệng, nhai lại một lần nữa, như trâu, bò.

Cấu tạo âm tiết

nhaiâm đầu nh · vần ai · thanh ngang
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhai lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.